Từ vựng
Học tính từ – Litva
baisus
baisus ryklys
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
šiltas
šilti kojinės
ấm áp
đôi tất ấm áp
naujas
nauji fejerverkai
mới
pháo hoa mới
riebus
riebus žmogus
béo
một người béo
visas
visa pica
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
kintamas
kintamasis veržliaraktis
bổ sung
thu nhập bổ sung
nepriimtinas
nepriimtinas oro užterštumas
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
mėlyna
mėlynos levandos
tím
hoa oải hương màu tím
neatsargus
neatsargus vaikas
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
nepertraukiamas
nepertraukiamai dirbanti bitė
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
kasdienis
kasdieninė vonia
hàng ngày
việc tắm hàng ngày