Từ vựng
Học tính từ – Nga
кислый
кислые лимоны
kislyy
kislyye limony
chua
chanh chua
недружелюбный
недружелюбный парень
nedruzhelyubnyy
nedruzhelyubnyy paren’
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
серьезный
серьезная ошибка
ser’yeznyy
ser’yeznaya oshibka
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
сердечный
сердечный суп
serdechnyy
serdechnyy sup
đậm đà
bát súp đậm đà
голландский
голландские тюльпаны
gollandskiy
gollandskiye tyul’pany
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
превосходно
превосходная идея
prevoskhodno
prevoskhodnaya ideya
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
оставшийся
оставшийся снег
ostavshiysya
ostavshiysya sneg
còn lại
tuyết còn lại
глупый
глупая пара
glupyy
glupaya para
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
наивный
наивный ответ
naivnyy
naivnyy otvet
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
бедный
бедные жилища
bednyy
bednyye zhilishcha
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
фантастический
фантастическое пребывание
fantasticheskiy
fantasticheskoye prebyvaniye
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời