Từ vựng
Học tính từ – Armenia
անհավանական
անհավանական նվազագույնը
anhavanakan
anhavanakan nvazaguyny
không thể tin được
một ném không thể tin được
ուժեղ
ուժեղ կին
uzhegh
uzhegh kin
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
սեւ
սեւ զգեստ
sev
sev zgest
đen
chiếc váy đen
խելացի
խելացի աղվես
khelats’i
khelats’i aghves
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
անառակելի
անառակելի երեխան
anarrakeli
anarrakeli yerekhan
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
ֆանտաստիկ
ֆանտաստիկ դիմանկում
fantastik
fantastik dimankum
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
ռոմանտիկ
ռոմանտիկ զույգ
rromantik
rromantik zuyg
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
սահմանված
սահմանված կայարանի ժամանակ
sahmanvats
sahmanvats kayarani zhamanak
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
հոմոսեռական
երկու հոմոսեռական տղամարդիկներ
homoserrakan
yerku homoserrakan tghamardikner
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
ձյունապատ
ձյունապատ ծառեր
dzyunapat
dzyunapat tsarrer
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
արդար
արդար բաժանում
ardar
ardar bazhanum
công bằng
việc chia sẻ công bằng