Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
црвен
црвениот чадор
crven
crveniot čador
đỏ
cái ô đỏ
маглен
маглената сумрак
maglen
maglenata sumrak
sương mù
bình minh sương mù
разведен
разведеното двојка
razveden
razvedenoto dvojka
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
подготвен
подготвените тркачи
podgotven
podgotvenite trkači
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
мастен
мастена личност
masten
mastena ličnost
béo
một người béo
часовно
часовната смени на стражата
časovno
časovnata smeni na stražata
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
апсолутен
апсолутна пијанок
apsoluten
apsolutna pijanok
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
домашен
домашното зеленчук
domašen
domašnoto zelenčuk
bản địa
rau bản địa
роден
свежо родено бебе
roden
svežo rodeno bebe
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
можно
можноспротивното
možno
možnosprotivnoto
có thể
trái ngược có thể
прв
првите пролетни цвеќиња
prv
prvite proletni cveḱinja
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên