Từ vựng
Học tính từ – Kurd (Kurmanji)
kevneşopî
rihekî kevneşopî
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
dawî
daxwaza dawî
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
ûfûqî
xeta ûfûqî
ngang
đường kẻ ngang
evîndarane
hevpeyvîneke evîndarane
yêu thương
món quà yêu thương
tirsonek
dîtinayek tirsonek
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
qisk
jina qisk
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
carik
rişeyên carik
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
çêtirîn
xûbêkê çêtirîn
cay
phết bánh mỳ cay
mirêkî
tariyê mirêkî
sương mù
bình minh sương mù
şaş
lêgerîna malê ya şaş
không thành công
việc tìm nhà không thành công
biexlaq
plên biexlaq
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn