Từ vựng

Học tính từ – Kurd (Kurmanji)

cms/adjectives-webp/122973154.webp
kevneşopî
rihekî kevneşopî
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
cms/adjectives-webp/67747726.webp
dawî
daxwaza dawî
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ûfûqî
xeta ûfûqî
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/113969777.webp
evîndarane
hevpeyvîneke evîndarane
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/104193040.webp
tirsonek
dîtinayek tirsonek
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
cms/adjectives-webp/103075194.webp
qisk
jina qisk
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
cms/adjectives-webp/134719634.webp
carik
rişeyên carik
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/122063131.webp
çêtirîn
xûbêkê çêtirîn
cay
phết bánh mỳ cay
cms/adjectives-webp/127214727.webp
mirêkî
tariyê mirêkî
sương mù
bình minh sương mù
cms/adjectives-webp/102474770.webp
şaş
lêgerîna malê ya şaş
không thành công
việc tìm nhà không thành công
cms/adjectives-webp/100834335.webp
biexlaq
plên biexlaq
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/74180571.webp
pêwîst
lixwekirina zivistanê ya pêwîst
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết