Từ vựng

Học tính từ – Kurd (Kurmanji)

cms/adjectives-webp/115458002.webp
nexweş
navêka nexweş
mềm
giường mềm
cms/adjectives-webp/128024244.webp
şîn
kulilkên şîn yên darê Krîsmasê
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/120255147.webp
zihef
xwendekareke zihef
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
cms/adjectives-webp/115595070.webp
bêkêf
riya bêkêf
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
cms/adjectives-webp/63945834.webp
serbêhî
bersiva serbêhî
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
cms/adjectives-webp/74180571.webp
pêwîst
lixwekirina zivistanê ya pêwîst
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/133394920.webp
nîvîn
kêliya nîvîn
tinh tế
bãi cát tinh tế
cms/adjectives-webp/134068526.webp
wekhev
du şêweyên wekhev
giống nhau
hai mẫu giống nhau
cms/adjectives-webp/121736620.webp
darayî
mêrekî darayî
nghèo
một người đàn ông nghèo
cms/adjectives-webp/94026997.webp
naxweş
zaroka naxweş
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/134146703.webp
sêyemîn
çavê sêyemîn
thứ ba
đôi mắt thứ ba
cms/adjectives-webp/100613810.webp
şewitî
deryaya şewitî
bão táp
biển đang có bão