Từ vựng
Học tính từ – Kurd (Kurmanji)
nexweş
navêka nexweş
mềm
giường mềm
şîn
kulilkên şîn yên darê Krîsmasê
xanh
trái cây cây thông màu xanh
zihef
xwendekareke zihef
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
bêkêf
riya bêkêf
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
serbêhî
bersiva serbêhî
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
pêwîst
lixwekirina zivistanê ya pêwîst
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
nîvîn
kêliya nîvîn
tinh tế
bãi cát tinh tế
wekhev
du şêweyên wekhev
giống nhau
hai mẫu giống nhau
darayî
mêrekî darayî
nghèo
một người đàn ông nghèo
naxweş
zaroka naxweş
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
sêyemîn
çavê sêyemîn
thứ ba
đôi mắt thứ ba