Tîpe
Fêrbûna Rengdêran – Vîetnamî
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
eşkere
xelata eşkere
thân thiện
cái ôm thân thiện
hevaltî
xemgîniya hevaltî
phi lý
chiếc kính phi lý
dilsoz
eyneka dilsoz
xanh lá cây
rau xanh
kesk
sabziya kesk
chật
ghế sofa chật
teng
kanepeya teng
nghèo
một người đàn ông nghèo
darayî
mêrekî darayî
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
delal
jinekî delal
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
extrem
surfên extrem
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
dîtin
çîya dîtin
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
fit
jineke fit
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
dawî
daxwaza dawî