Từ vựng

Học tính từ – Kurd (Kurmanji)

cms/adjectives-webp/92314330.webp
erîşî
asmêna erîşî
có mây
bầu trời có mây
cms/adjectives-webp/97936473.webp
dilşa
cilûbergên dilşa
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/127673865.webp
zîv
erebeyê zîv
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/116959913.webp
fereh
çemî fereh
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
cms/adjectives-webp/133631900.webp
bextreş
hezkirina bextreş
không may
một tình yêu không may
cms/adjectives-webp/118140118.webp
bihesk
qirmûlka bihesk
gai
các cây xương rồng có gai
cms/adjectives-webp/40936776.webp
amade
energia ba amade
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
cms/adjectives-webp/123652629.webp
zalim
zarokekî zalim
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cms/adjectives-webp/134391092.webp
namumkun
gihîştina namumkun
không thể
một lối vào không thể
cms/adjectives-webp/131228960.webp
genial
maska genî
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
cms/adjectives-webp/134719634.webp
carik
rişeyên carik
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/114993311.webp
eşkere
xelata eşkere
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng