Từ vựng
Học tính từ – Kurd (Kurmanji)
xam
mişkek xam
sống
thịt sống
li wir
zengilê li wir
hiện diện
chuông báo hiện diện
dilsoz
şûpa dilsoz
đậm đà
bát súp đậm đà
bi awayekî taybet
torên bi awayekî taybet
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
bê wate
şemsiyeya bê wate
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
mixabin
zaroka mixabin
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
dirêj
pêlê dirêj
ngang
tủ quần áo ngang
îro
rojnameyên îro
ngày nay
các tờ báo ngày nay
dûr
xaniya dûr
màu mỡ
đất màu mỡ
amadeyî destpêkê
balafirek amadeyî destpêkê
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
rojane
banîşa rojane
hàng ngày
việc tắm hàng ngày