Từ vựng

Học tính từ – Kurd (Kurmanji)

cms/adjectives-webp/173160919.webp
xam
mişkek xam
sống
thịt sống
cms/adjectives-webp/102547539.webp
li wir
zengilê li wir
hiện diện
chuông báo hiện diện
cms/adjectives-webp/98532066.webp
dilsoz
şûpa dilsoz
đậm đà
bát súp đậm đà
cms/adjectives-webp/74679644.webp
bi awayekî taybet
torên bi awayekî taybet
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/70702114.webp
bê wate
şemsiyeya bê wate
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
cms/adjectives-webp/105388621.webp
mixabin
zaroka mixabin
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
cms/adjectives-webp/59351022.webp
dirêj
pêlê dirêj
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/62689772.webp
îro
rojnameyên îro
ngày nay
các tờ báo ngày nay
cms/adjectives-webp/118968421.webp
dûr
xaniya dûr
màu mỡ
đất màu mỡ
cms/adjectives-webp/143067466.webp
amadeyî destpêkê
balafirek amadeyî destpêkê
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
cms/adjectives-webp/104559982.webp
rojane
banîşa rojane
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/34836077.webp
gumanbar
navça gumanbar
có lẽ
khu vực có lẽ