Từ vựng

Học động từ – Ả Rập

cms/verbs-webp/118596482.webp
بحث
أنا أبحث عن الفطر في الخريف.
bahth
‘ana ‘abhath ean alfitr fi alkharifa.
tìm kiếm
Tôi tìm kiếm nấm vào mùa thu.
cms/verbs-webp/119406546.webp
حصلت
حصلت على هدية جميلة.
hasalat
hasalt ealaa hadiat jamilatin.
nhận
Cô ấy đã nhận một món quà đẹp.
cms/verbs-webp/120370505.webp
ألقى
لا تلقِ أي شيء خارج الدرج!
‘alqaa
la tlq ‘aya shay‘ kharij aldaraju!
vứt
Đừng vứt bất cứ thứ gì ra khỏi ngăn kéo!
cms/verbs-webp/43577069.webp
تلتقط
تلتقط شيئًا من الأرض.
taltaqit
taltaqit shyyan min al‘arda.
nhặt
Cô ấy nhặt một thứ gì đó từ mặt đất.
cms/verbs-webp/119913596.webp
يريد أن يعطي
الأب يريد أن يعطي ابنه بعض الأموال الإضافية.
yurid ‘an yueti
al‘ab yurid ‘an yueti aibnah baed al‘amwal al‘iidafiati.
đưa
Bố muốn đưa con trai mình một ít tiền thêm.
cms/verbs-webp/119302514.webp
تتصل
الفتاة تتصل بصديقتها.
tatasil
alfatat tatasil bisadiqitiha.
gọi
Cô bé đang gọi bạn cô ấy.
cms/verbs-webp/81885081.webp
أحرق
أحرق عود كبريت.
‘uhriq
‘ahriq eud kibrit.
đốt cháy
Anh ấy đã đốt một cây diêm.
cms/verbs-webp/88806077.webp
انطلق
للأسف، طائرتها انطلقت بدونها.
antalaq
lil‘asafa, tayiratuha antalaqat bidunha.
cất cánh
Thật không may, máy bay của cô ấy đã cất cánh mà không có cô ấy.
cms/verbs-webp/85681538.webp
نستسلم
هذا كافٍ، نحن نستسلم!
nastaslim
hadha kafin, nahn nastaslima!
bỏ cuộc
Đủ rồi, chúng ta bỏ cuộc!
cms/verbs-webp/123947269.webp
تم مراقبة
كل شيء هنا يتم مراقبته بواسطة الكاميرات.
tama muraqabat
kulu shay‘ huna yatimu muraqabatuh biwasitat alkamirat.
giám sát
Mọi thứ ở đây đều được giám sát bằng camera.
cms/verbs-webp/123367774.webp
فرز
لدي الكثير من الأوراق التي يجب فرزها.
farz
ladaya alkathir min al‘awraq alati yajib farzuha.
sắp xếp
Tôi vẫn còn nhiều giấy tờ cần sắp xếp.
cms/verbs-webp/86583061.webp
دفعت
دفعت بواسطة بطاقة الائتمان.
dafaeat
dufieat biwasitat bitaqat aliaytimani.
trả
Cô ấy trả bằng thẻ tín dụng.