Từ vựng

Học động từ – Ả Rập

cms/verbs-webp/79046155.webp
يكرر
هل يمكنك تكرير ذلك من فضلك؟
yukarir
hal yumkinuk takrir dhalik min fadlika?
lặp lại
Bạn có thể lặp lại điều đó không?
cms/verbs-webp/85677113.webp
استخدم
تستخدم المستحضرات التجميلية يوميًا.
astakhdim
tustakhdim almustahdarat altajmiliat ywmyan.
sử dụng
Cô ấy sử dụng sản phẩm mỹ phẩm hàng ngày.
cms/verbs-webp/104476632.webp
غسل
لا أحب غسل الأطباق.
ghasl
la ‘uhibu ghasl al‘atbaqi.
rửa
Tôi không thích rửa chén.
cms/verbs-webp/123298240.webp
التقوا
التقى الأصدقاء لتناول وجبة عشاء مشتركة.
altaqawa
altaqaa al‘asdiqa‘ litanawul wajbat easha‘ mushtarakatin.
gặp
Bạn bè gặp nhau để ăn tối cùng nhau.
cms/verbs-webp/60625811.webp
سيتم تدمير
سيتم تدمير الملفات بالكامل.
sayatimu tadmir
sayatimu tadmir almilafaat bialkamil.
phá hủy
Các tệp sẽ bị phá hủy hoàn toàn.
cms/verbs-webp/129002392.webp
يريدون
الرائدون الفضائيون يريدون استكشاف الفضاء الخارجي.
yuridun
alraayidun alfadayiyuwn yuridun aistikshaf alfada‘ alkhariji.
khám phá
Các phi hành gia muốn khám phá vũ trụ.
cms/verbs-webp/90287300.webp
يرن
هل تسمع الجرس يرن؟
yuranu
hal tasmae aljars yirna?
rung
Bạn nghe tiếng chuông đang rung không?
cms/verbs-webp/5161747.webp
يزيل
الحفار يزيل التربة.
yuzil
alhifaar yuzil alturbata.
loại bỏ
Máy đào đang loại bỏ lớp đất.
cms/verbs-webp/34725682.webp
اقترح
المرأة تقترح شيئًا على صديقتها.
aqtarah
almar‘at taqtarih shyyan ealaa sadiqitaha.
đề xuất
Người phụ nữ đề xuất một điều gì đó cho bạn cô ấy.
cms/verbs-webp/118574987.webp
وجدت
وجدت فطرًا جميلًا!
wajadat
wajidt ftran jmylan!
tìm thấy
Tôi đã tìm thấy một cây nấm đẹp!
cms/verbs-webp/28581084.webp
تتدلى
الصقيع يتدلى من السقف.
tatadalaa
alsaqie yatadalaa min alsuqufu.
treo xuống
Những viên đá treo xuống từ mái nhà.
cms/verbs-webp/119913596.webp
يريد أن يعطي
الأب يريد أن يعطي ابنه بعض الأموال الإضافية.
yurid ‘an yueti
al‘ab yurid ‘an yueti aibnah baed al‘amwal al‘iidafiati.
đưa
Bố muốn đưa con trai mình một ít tiền thêm.