Từ vựng

Học động từ – Ả Rập

cms/verbs-webp/122479015.webp
يتم قطعها
يتم قطع القماش حسب الحجم.
yatimu qiteuha
yatimu qite alqumash hasab alhajmi.
cắt
Vải đang được cắt theo kích thước.
cms/verbs-webp/38296612.webp
يوجد
الديناصورات لم تعد موجودة اليوم.
yujad
aldiynasurat lam taeud mawjudat alyawma.
tồn tại
Khủng long hiện nay không còn tồn tại.
cms/verbs-webp/73488967.webp
يتم فحصها
يتم فحص عينات الدم في هذا المختبر.
yatimu fahsuha
yatimu fahs eayinat aldam fi hadha almukhtabar.
kiểm tra
Mẫu máu được kiểm tra trong phòng thí nghiệm này.
cms/verbs-webp/106787202.webp
جاء
أبي أخيرًا قد جاء إلى البيت!
ja‘
‘abi akhyran qad ja‘ ‘iilaa albayta!
về nhà
Ba đã cuối cùng cũng về nhà!
cms/verbs-webp/85871651.webp
أحتاج الذهاب
أحتاج بشدة إلى إجازة؛ يجب أن أذهب!
‘ahtaj aldhahab
‘ahtaj bishidat ‘iilaa ‘iijazati; yajib ‘an ‘adhhaba!
cần đi
Tôi cần một kỳ nghỉ gấp; tôi phải đi!
cms/verbs-webp/121317417.webp
يستورد
يتم استيراد العديد من السلع من دول أخرى.
yastawrid
yatimu astirad aleadid min alsilae min dual ‘ukhraa.
nhập khẩu
Nhiều hàng hóa được nhập khẩu từ các nước khác.
cms/verbs-webp/64278109.webp
أكملت الأكل
أكملت أكل التفاحة.
‘akmalt al‘akl
‘akmalt ‘akl altufaahati.
ăn hết
Tôi đã ăn hết quả táo.
cms/verbs-webp/102114991.webp
تقص
الحلاقة تقص شعرها.
taqusu
alhilaqat taqusu shaeraha.
cắt
Nhân viên cắt tóc cắt tóc cho cô ấy.
cms/verbs-webp/78063066.webp
أحتفظ
أحتفظ بأموالي في طاولة الليل.
‘ahtafiz
‘ahtafiz bi‘amwali fi tawilat allayli.
giữ
Tôi giữ tiền trong tủ đêm của mình.
cms/verbs-webp/102167684.webp
يقارنون
هم يقارنون أرقامهم.
yuqarinun
hum yuqarinun ‘arqamahum.
so sánh
Họ so sánh số liệu của mình.
cms/verbs-webp/68435277.webp
جاء
أنا سعيد أنك جئت!
ja‘
‘ana saeid ‘anak jitu!
đến
Mình vui vì bạn đã đến!
cms/verbs-webp/123213401.webp
يكره
الصبيان الاثنان يكرهان بعضهما البعض.
yakrah
alsibyan aliathnan yakrahan baedahuma albaeda.
ghét
Hai cậu bé ghét nhau.