ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/90941997.webp
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
مستقل
مستقل سرمایہ کاری
cms/adjectives-webp/47013684.webp
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
غیر شادی شدہ
غیر شادی شدہ مرد
cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
مکمل نہ ہوا
مکمل نہ ہوا پل
cms/adjectives-webp/102099029.webp
hình oval
bàn hình oval
اوویل
اوویل میز
cms/adjectives-webp/131511211.webp
đắng
bưởi đắng
کڑوا
کڑوے چکوترے
cms/adjectives-webp/122865382.webp
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
چمکتا ہوا
چمکتا ہوا فرش
cms/adjectives-webp/119674587.webp
tình dục
lòng tham dục tình
جنسی
جنسی ہوس
cms/adjectives-webp/127042801.webp
mùa đông
phong cảnh mùa đông
موسم سرما
موسم سرما کا منظرنامہ
cms/adjectives-webp/34780756.webp
độc thân
người đàn ông độc thân
غیر شادی شدہ
غیر شادی شدہ مرد
cms/adjectives-webp/129080873.webp
nắng
bầu trời nắng
دھوپ والا
دھوپ والا آسمان
cms/adjectives-webp/3137921.webp
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
مضبوط
ایک مضبوط ترتیب
cms/adjectives-webp/74180571.webp
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
ضروری
ضروری موسم سرما ٹائر