ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
مستقل
مستقل سرمایہ کاری
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
غیر شادی شدہ
غیر شادی شدہ مرد
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
مکمل نہ ہوا
مکمل نہ ہوا پل
hình oval
bàn hình oval
اوویل
اوویل میز
đắng
bưởi đắng
کڑوا
کڑوے چکوترے
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
چمکتا ہوا
چمکتا ہوا فرش
tình dục
lòng tham dục tình
جنسی
جنسی ہوس
mùa đông
phong cảnh mùa đông
موسم سرما
موسم سرما کا منظرنامہ
độc thân
người đàn ông độc thân
غیر شادی شدہ
غیر شادی شدہ مرد
nắng
bầu trời nắng
دھوپ والا
دھوپ والا آسمان
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
مضبوط
ایک مضبوط ترتیب