Từ vựng
Học tính từ – Serbia
савршено
савршен стаклени прозор у облику розете
savršeno
savršen stakleni prozor u obliku rozete
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
пијан
пијан човек
pijan
pijan čovek
say rượu
người đàn ông say rượu
познат
познат храм
poznat
poznat hram
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
јасно
јасне наочаре
jasno
jasne naočare
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
сладак
слатки бомбони
sladak
slatki bomboni
ngọt
kẹo ngọt
јако
јака жена
jako
jaka žena
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
загрејано
загрејана реакција
zagrejano
zagrejana reakcija
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
преостали
преостали снијег
preostali
preostali snijeg
còn lại
tuyết còn lại
смеђи
смеђи дрвени зид
smeđi
smeđi drveni zid
nâu
bức tường gỗ màu nâu
јавни
јавни тоалет
javni
javni toalet
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
фантастичан
фантастичан поглед
fantastičan
fantastičan pogled
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời