Từ vựng
Học tính từ – Litva
legalus
legalus pistoletas
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
ankštas
ankšta sofa
chật
ghế sofa chật
privatus
privati jachta
riêng tư
du thuyền riêng tư
nesudėtingas
nesudėtingas dviračių takas
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
kreivėlė
kreivėlė gatvė
uốn éo
con đường uốn éo
šiandieninis
šiandieniniai laikraščiai
ngày nay
các tờ báo ngày nay
aerodinaminis
aerodinaminė forma
hình dáng bay
hình dáng bay
siauras
siaura pakaba
hẹp
cây cầu treo hẹp
neatsargus
neatsargus vaikas
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
debesuotas
debesuotas dangus
có mây
bầu trời có mây
giminingas
giminingi rankos gestai
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ