Từ vựng
Học tính từ – Armenia
նոր
նոր հրաշքակատարություն
nor
nor hrashk’akatarut’yun
mới
pháo hoa mới
անհասկանալի
անհասկանալի վատություն
anhaskanali
anhaskanali vatut’yun
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
բացված
բացված տուփը
bats’vats
bats’vats tup’y
đã mở
hộp đã được mở
սահմանված
սահմանված կայարանի ժամանակ
sahmanvats
sahmanvats kayarani zhamanak
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
դեղին
դեղին բանաններ
deghin
deghin bananner
vàng
chuối vàng
վարորդական
վարորդական ինժեներ
varordakan
varordakan inzhener
giỏi
kỹ sư giỏi
վերջին
վերջին կամքը
verjin
verjin kamk’y
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
տաք
տաք ձուկ
tak’
tak’ dzuk
béo
con cá béo
չարախնական
չարախնական աղջիկ
ch’arakhnakan
ch’arakhnakan aghjik
xấu xa
cô gái xấu xa
չափահաս
չափահաս լիմոններ
ch’ap’ahas
ch’ap’ahas limonner
chua
chanh chua
ֆաշիստական
ֆաշիստական պարոլ
fashistakan
fashistakan parol
phát xít
khẩu hiệu phát xít