Từ vựng
Học tính từ – Bosnia
ozbiljan
ozbiljan sastanak
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
kompetentan
kompetentan inženjer
giỏi
kỹ sư giỏi
kasno
kasni rad
muộn
công việc muộn
neposlušan
neposlušno dijete
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
horizontalan
horizontalna linija
ngang
đường kẻ ngang
tajan
tajna informacija
bí mật
thông tin bí mật
korišteno
korišteni predmeti
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
mrtav
mrtvi Djed Mraz
chết
ông già Noel chết
postojeći
postojeće igralište
hiện có
sân chơi hiện có
neuspješno
neuspješna potraga za stanom
không thành công
việc tìm nhà không thành công
divan
divan vodopad
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời