Từ vựng
Học tính từ – Do Thái
נדרש
הפנס הנדרש
ndrsh
hpns hndrsh
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
מרשים
ארוחה מרשימה
mrshym
arvhh mrshymh
phong phú
một bữa ăn phong phú
מזוגזג
הקקטוסים המזוגזגים
mzvgzg
hqqtvsym hmzvgzgym
gai
các cây xương rồng có gai
בלתי ניתן להבנה
אסון בלתי ניתן להבנה
blty nytn lhbnh
asvn blty nytn lhbnh
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
ציבורי
שירותים ציבוריים
tsybvry
shyrvtym tsybvryym
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
יחיד
העץ היחיד
yhyd
h‘ets hyhyd
đơn lẻ
cây cô đơn
מיני
התשוקה המינית
myny
htshvqh hmynyt
tình dục
lòng tham dục tình
אומללה
אהבה אומללה
avmllh
ahbh avmllh
không may
một tình yêu không may
בריא
הירקות הבריאים
brya
hyrqvt hbryaym
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
ישר
השימפנזי הישר
yshr
hshympnzy hyshr
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
ללא הצלחה
החיפוש הלא מוצלח אחרי דירה
lla htslhh
hhypvsh hla mvtslh ahry dyrh
không thành công
việc tìm nhà không thành công