Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/112373494.webp
נדרש
הפנס הנדרש
ndrsh
hpns hndrsh
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
cms/adjectives-webp/107108451.webp
מרשים
ארוחה מרשימה
mrshym
arvhh mrshymh
phong phú
một bữa ăn phong phú
cms/adjectives-webp/118140118.webp
מזוגזג
הקקטוסים המזוגזגים
mzvgzg
hqqtvsym hmzvgzgym
gai
các cây xương rồng có gai
cms/adjectives-webp/1703381.webp
בלתי ניתן להבנה
אסון בלתי ניתן להבנה
blty nytn lhbnh
asvn blty nytn lhbnh
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/126001798.webp
ציבורי
שירותים ציבוריים
tsybvry
shyrvtym tsybvryym
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
cms/adjectives-webp/95321988.webp
יחיד
העץ היחיד
yhyd
h‘ets hyhyd
đơn lẻ
cây cô đơn
cms/adjectives-webp/119674587.webp
מיני
התשוקה המינית
myny
htshvqh hmynyt
tình dục
lòng tham dục tình
cms/adjectives-webp/133631900.webp
אומללה
אהבה אומללה
avmllh
ahbh avmllh
không may
một tình yêu không may
cms/adjectives-webp/93014626.webp
בריא
הירקות הבריאים
brya
hyrqvt hbryaym
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/61570331.webp
ישר
השימפנזי הישר
yshr
hshympnzy hyshr
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/102474770.webp
ללא הצלחה
החיפוש הלא מוצלח אחרי דירה
lla htslhh
hhypvsh hla mvtslh ahry dyrh
không thành công
việc tìm nhà không thành công
cms/adjectives-webp/116647352.webp
צר
הגשר התלוי הצר
tsr
hgshr htlvy htsr
hẹp
cây cầu treo hẹp