Từ vựng
Học tính từ – Catalan
correcte
un pensament correcte
đúng
ý nghĩa đúng
molt
molt de capital
nhiều
nhiều vốn
negatiu
la notícia negativa
tiêu cực
tin tức tiêu cực
competent
l‘enginyer competent
giỏi
kỹ sư giỏi
trist
el nen trist
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
borratxo
un home borratxo
say rượu
người đàn ông say rượu
malèvol
la nena malèvola
xấu xa
cô gái xấu xa
probable
l‘àrea probable
có lẽ
khu vực có lẽ
proper
la lleona propera
gần
con sư tử gần
ridícul
una parella ridícula
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
just
una divisió justa
công bằng
việc chia sẻ công bằng