Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
public
public toilets
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
early
early learning
sớm
việc học sớm
shy
a shy girl
rụt rè
một cô gái rụt rè
unsuccessful
an unsuccessful apartment search
không thành công
việc tìm nhà không thành công
secret
a secret information
bí mật
thông tin bí mật
homemade
homemade strawberry punch
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
sexual
sexual lust
tình dục
lòng tham dục tình
ready
the almost ready house
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
wintry
the wintry landscape
mùa đông
phong cảnh mùa đông
rare
a rare panda
hiếm
con panda hiếm
hourly
the hourly changing of the guard
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ