Từ vựng
Học tính từ – Hindi
बुद्धिमान
एक बुद्धिमान छात्र
buddhimaan
ek buddhimaan chhaatr
thông minh
một học sinh thông minh
पारमाणुविज्ञान
पारमाणुविज्ञान स्फोट
paaramaanuvigyaan
paaramaanuvigyaan sphot
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
खुला
खुला पर्दा
khula
khula parda
mở
bức bình phong mở
असामान्य
असामान्य मौसम
asaamaany
asaamaany mausam
không thông thường
thời tiết không thông thường
महीन
वह महीन रेतीला समुदर किनारा
maheen
vah maheen reteela samudar kinaara
tinh tế
bãi cát tinh tế
नया
वह नई आतिशबाजी
naya
vah naee aatishabaajee
mới
pháo hoa mới
उपजाऊ
एक उपजाऊ ज़मीन
upajaoo
ek upajaoo zameen
màu mỡ
đất màu mỡ
शराबी
शराबी पुरुष
sharaabee
sharaabee purush
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
पिछला
पिछला साथी
pichhala
pichhala saathee
trước
đối tác trước đó
प्यारा
प्यारे पालतू पशु
pyaara
pyaare paalatoo pashu
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
पूर्ण
लगभग पूर्ण घर
poorn
lagabhag poorn ghar
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất