Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
سلوفيني
العاصمة السلوفينية
slufini
aleasimat alsulufiniatu
Slovenia
thủ đô Slovenia
حقيقي
القيمة الحقيقية
haqiqi
alqimat alhaqiqiatu
thực sự
giá trị thực sự
مثالي
الوزن المثالي
mithali
alwazn almithaliu
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
حديث
وسيلة إعلام حديثة
hadith
wasilat ’iielam hadithatin
hiện đại
phương tiện hiện đại
وحيد
الكلب الوحيد
wahid
alkalb alwahidu
duy nhất
con chó duy nhất
الباقي
الثلج الباقي
albaqi
althalj albaqi
còn lại
tuyết còn lại
ناضج
قرع ناضج
nadij
qare nadijin
chín
bí ngô chín
خاص
الاهتمام الخاص
khasun
alahtimam alkhasu
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
ذكي
الفتاة الذكية
dhakia
alfatat aldhakiatu
thông minh
cô gái thông minh
إضافي
دخل إضافي
’iidafiun
dakhal ’iidafiun
bổ sung
thu nhập bổ sung
ضعيف
المرأة الضعيفة
daeif
almar’at aldaeifati
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối