Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
поганий
погане повінь
pohanyy
pohane povinʹ
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
багатий
багата жінка
bahatyy
bahata zhinka
giàu có
phụ nữ giàu có
повсякденний
повсякденна купіль
povsyakdennyy
povsyakdenna kupilʹ
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
історичний
історичний міст
istorychnyy
istorychnyy mist
lịch sử
cây cầu lịch sử
синій
сині різдвяні кульки
syniy
syni rizdvyani kulʹky
xanh
trái cây cây thông màu xanh
близький
близька левиця
blyzʹkyy
blyzʹka levytsya
gần
con sư tử gần
ліхудий
ліхудє явище
likhudyy
likhudye yavyshche
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
закритий
закриті очі
zakrytyy
zakryti ochi
đóng
mắt đóng
жирний
жирна людина
zhyrnyy
zhyrna lyudyna
béo
một người béo
сильний
сильні вітрові вихори
sylʹnyy
sylʹni vitrovi vykhory
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
подвійний
подвійний гамбургер
podviynyy
podviynyy hamburher
kép
bánh hamburger kép