Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
گرم
آتش گرم شومینه
gurem
atesh gurem shewmanh
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
تند
فلفل تند
tend
felfel tend
cay
quả ớt cay
معتاد به الکل
مرد معتاد به الکل
m‘etad bh alekel
merd m‘etad bh alekel
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
وابسته
بیماران وابسته به دارو
wabesth
bamaran wabesth bh darew
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
وابسته
نمادهای وابسته
wabesth
nemadhaa wabesth
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
دستیافتنی
داروی دستیافتنی
destaafetna
darewa destaafetna
có sẵn
thuốc có sẵn
دائمی
سرمایهگذاری دائمی
da‘ema
sermaahgudara da‘ema
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
دور
سفر دور
dewr
sefr dewr
xa
chuyến đi xa
مسخره
جفت مسخره
meskherh
jeft meskherh
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
سخت
قانون سخت
sekhet
qanewn sekhet
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
بیپایان
جادهی بیپایان
bapeaaan
jadha bapeaaan
vô tận
con đường vô tận