Từ vựng
Học tính từ – Nga
родственный
родственные жесты руками
rodstvennyy
rodstvennyye zhesty rukami
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
завершенный
незавершенный мост
zavershennyy
nezavershennyy most
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
различный
разные цветные карандаши
razlichnyy
raznyye tsvetnyye karandashi
khác nhau
bút chì màu khác nhau
вертикальный
вертикальная скала
vertikal’nyy
vertikal’naya skala
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
бедный
бедные хижины
bednyy
bednyye khizhiny
toàn bộ
toàn bộ gia đình
простой
простой напиток
prostoy
prostoy napitok
đơn giản
thức uống đơn giản
безопасный
безопасная одежда
bezopasnyy
bezopasnaya odezhda
an toàn
trang phục an toàn
интеллектуальный
интеллектуальный ученик
intellektual’nyy
intellektual’nyy uchenik
thông minh
một học sinh thông minh
радикальный
радикальное решение проблемы
radikal’nyy
radikal’noye resheniye problemy
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
захватывающий
захватывающая история
zakhvatyvayushchiy
zakhvatyvayushchaya istoriya
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
последний
последняя воля
posledniy
poslednyaya volya
cuối cùng
ý muốn cuối cùng