Từ vựng

Học tính từ – Nga

cms/adjectives-webp/55324062.webp
родственный
родственные жесты руками
rodstvennyy
rodstvennyye zhesty rukami
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/49304300.webp
завершенный
незавершенный мост
zavershennyy
nezavershennyy most
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/94354045.webp
различный
разные цветные карандаши
razlichnyy
raznyye tsvetnyye karandashi
khác nhau
bút chì màu khác nhau
cms/adjectives-webp/171618729.webp
вертикальный
вертикальная скала
vertikal’nyy
vertikal’naya skala
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
cms/adjectives-webp/126635303.webp
бедный
бедные хижины
bednyy
bednyye khizhiny
toàn bộ
toàn bộ gia đình
cms/adjectives-webp/61362916.webp
простой
простой напиток
prostoy
prostoy napitok
đơn giản
thức uống đơn giản
cms/adjectives-webp/171965638.webp
безопасный
безопасная одежда
bezopasnyy
bezopasnaya odezhda
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/133566774.webp
интеллектуальный
интеллектуальный ученик
intellektual’nyy
intellektual’nyy uchenik
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/96387425.webp
радикальный
радикальное решение проблемы
radikal’nyy
radikal’noye resheniye problemy
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/40894951.webp
захватывающий
захватывающая история
zakhvatyvayushchiy
zakhvatyvayushchaya istoriya
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
cms/adjectives-webp/67747726.webp
последний
последняя воля
posledniy
poslednyaya volya
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/164795627.webp
домашний
домашнее клубничное варенье
domashniy
domashneye klubnichnoye varen’ye
tự làm
bát trái cây dâu tự làm