Từ vựng

Học tính từ – Punjab

cms/adjectives-webp/102474770.webp
ਅਸਫਲ
ਅਸਫਲ ਫਲੈਟ ਦੀ ਖੋਜ
asaphala
asaphala phalaiṭa dī khōja
không thành công
việc tìm nhà không thành công
cms/adjectives-webp/123115203.webp
ਗੁਪਤ
ਇੱਕ ਗੁਪਤ ਜਾਣਕਾਰੀ
gupata
ika gupata jāṇakārī
bí mật
thông tin bí mật
cms/adjectives-webp/60352512.webp
ਬਾਕੀ
ਬਾਕੀ ਭੋਜਨ
bākī
bākī bhōjana
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/122783621.webp
ਦੋਹਰਾ
ਇੱਕ ਦੋਹਰਾ ਹੈਮਬਰਗਰ
dōharā
ika dōharā haimabaragara
kép
bánh hamburger kép
cms/adjectives-webp/144231760.webp
ਪਾਗਲ
ਇੱਕ ਪਾਗਲ ਔਰਤ
pāgala
ika pāgala aurata
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/131343215.webp
ਥੱਕਿਆ ਹੋਇਆ
ਥੱਕਿਆ ਹੋਇਆ ਔਰਤ
thaki‘ā hō‘i‘ā
thaki‘ā hō‘i‘ā aurata
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
cms/adjectives-webp/133626249.webp
ਸਥਾਨਿਕ
ਸਥਾਨਿਕ ਫਲ
sathānika
sathānika phala
bản địa
trái cây bản địa
cms/adjectives-webp/49304300.webp
ਅਧੂਰਾ
ਅਧੂਰਾ ਪੁੱਲ
adhūrā
adhūrā pula
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/80273384.webp
ਵਿਸਾਲ
ਵਿਸਾਲ ਯਾਤਰਾ
visāla
visāla yātarā
xa
chuyến đi xa
cms/adjectives-webp/92314330.webp
ਬਦਲਦਾ ਹੋਇਆ
ਬਦਲਦੇ ਹੋਏ ਆਸਮਾਨ
badaladā hō‘i‘ā
badaladē hō‘ē āsamāna
có mây
bầu trời có mây
cms/adjectives-webp/120161877.webp
ਸਪੱਸ਼ਟ
ਇੱਕ ਸਪੱਸ਼ਟ ਪਾਬੰਦੀ
sapaśaṭa
ika sapaśaṭa pābadī
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
cms/adjectives-webp/53239507.webp
ਅਦਭੁਤ
ਅਦਭੁਤ ਧੂਮਕੇਤੁ
adabhuta
adabhuta dhūmakētu
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời