Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
английски
английският урок
angliĭski
angliĭskiyat urok
Anh
tiết học tiếng Anh
наличен
наличната вятърна енергия
nalichen
nalichnata vyatŭrna energiya
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
технически
техническото чудо
tekhnicheski
tekhnicheskoto chudo
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
модерен
модерно средство за общуване
moderen
moderno sredstvo za obshtuvane
hiện đại
phương tiện hiện đại
ирландски
ирландското крайбрежие
irlandski
irlandskoto kraĭbrezhie
Ireland
bờ biển Ireland
приятелски
приятелска прегръдка
priyatelski
priyatelska pregrŭdka
thân thiện
cái ôm thân thiện
женски
женски устни
zhenski
zhenski ustni
nữ
đôi môi nữ
трети
трето око
treti
treto oko
thứ ba
đôi mắt thứ ba
верен
знак на верна любов
veren
znak na verna lyubov
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
постоянен
постоянната инвестиция в активи
postoyanen
postoyannata investitsiya v aktivi
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
отделен
отделното дърво
otdelen
otdelnoto dŭrvo
đơn lẻ
cây cô đơn