Từ vựng
Học tính từ – Serbia
опрезно
опрезан дечко
oprezno
oprezan dečko
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
љубазан
љубазан обожавалац
ljubazan
ljubazan obožavalac
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
хладно
хладно време
hladno
hladno vreme
lạnh
thời tiết lạnh
узбуђен
узбуђена жена
uzbuđen
uzbuđena žena
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
суров
сурови дечак
surov
surovi dečak
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
у љубави
у љубавној вези
u ljubavi
u ljubavnoj vezi
đang yêu
cặp đôi đang yêu
будући
будућа производња енергије
budući
buduća proizvodnja energije
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
добар
добра кафа
dobar
dobra kafa
tốt
cà phê tốt
љут
љута паприка
ljut
ljuta paprika
cay
quả ớt cay
ирски
ирска обала
irski
irska obala
Ireland
bờ biển Ireland
одличан
одличан оброк
odličan
odličan obrok
xuất sắc
bữa tối xuất sắc