Từ vựng
Học tính từ – Đức
schläfrig
schläfrige Phase
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
völlig
eine völlige Glatze
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
winzig
winzige Keimlinge
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
gerecht
eine gerechte Teilung
công bằng
việc chia sẻ công bằng
heftig
das heftige Erdbeben
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
gebraucht
gebrauchte Artikel
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
merkwürdig
das merkwürdige Bild
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
wahr
wahre Freundschaft
thật
tình bạn thật
rein
reines Wasser
tinh khiết
nước tinh khiết
unschätzbar
ein unschätzbarer Diamant
vô giá
viên kim cương vô giá
freundlich
ein freundliches Angebot
thân thiện
đề nghị thân thiện