Từ vựng

Học tính từ – Kannada

cms/adjectives-webp/19647061.webp
ಸಂಭಾವನೆಯಾದ
ಸಂಭಾವನೆಯಾದ ಹೊಡೆತ
sambhāvaneyāda
sambhāvaneyāda hoḍeta
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/125846626.webp
ಸಂಪೂರ್ಣ
ಸಂಪೂರ್ಣ ಇಂದ್ರಧನುಸ್ಸು
sampūrṇa
sampūrṇa indradhanus‘su
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
cms/adjectives-webp/97017607.webp
ಅನ್ಯಾಯವಾದ
ಅನ್ಯಾಯವಾದ ಕೆಲಸ ಹಂಚಿಕೆ
an‘yāyavāda
an‘yāyavāda kelasa han̄cike
bất công
sự phân chia công việc bất công
cms/adjectives-webp/43649835.webp
ಓದಲಾಗದ
ಓದಲಾಗದ ಪಠ್ಯ
ōdalāgada
ōdalāgada paṭhya
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/63945834.webp
ಸರಳಸ್ವಭಾವದ
ಸರಳಸ್ವಭಾವದ ಉತ್ತರ
saraḷasvabhāvada
saraḷasvabhāvada uttara
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
cms/adjectives-webp/47013684.webp
ಅವಿವಾಹಿತ
ಅವಿವಾಹಿತ ಪುರುಷ
avivāhita
avivāhita puruṣa
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
cms/adjectives-webp/71079612.webp
ಇಂಗ್ಲಿಷ್ ನುಡಿಯ ಉಚ್ಚಾರಣವುಳ್ಳ
ಇಂಗ್ಲಿಷ್ ನುಡಿಯ ಉಚ್ಚಾರಣವುಳ್ಳ ಶಾಲೆ
iṅgliṣ nuḍiya uccāraṇavuḷḷa
iṅgliṣ nuḍiya uccāraṇavuḷḷa śāle
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/82786774.webp
ಔಷಧ ಅವಲಂಬಿತವಾದ
ಔಷಧ ಅವಲಂಬಿತವಾದ ರೋಗಿಗಳು
auṣadha avalambitavāda
auṣadha avalambitavāda rōgigaḷu
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
cms/adjectives-webp/125882468.webp
ಪೂರ್ಣವಾದ
ಪೂರ್ಣವಾದ ಪಿಜ್ಜಾ
pūrṇavāda
pūrṇavāda pijjā
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
cms/adjectives-webp/173982115.webp
ಕಿತ್ತಳೆ ಬಣ್ಣದ
ಕಿತ್ತಳೆ ಬಣ್ಣದ ಏಪ್ರಿಕಾಟ್‌ಗಳು
kittaḷe baṇṇada
kittaḷe baṇṇada ēprikāṭ‌gaḷu
cam
quả mơ màu cam
cms/adjectives-webp/128024244.webp
ನೀಲಿ
ನೀಲಿ ಕ್ರಿಸ್ಮಸ್ ಮರದ ಗೋಳಿಗಳು
nīli
nīli krismas marada gōḷigaḷu
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/80928010.webp
ಹೆಚ್ಚು
ಹೆಚ್ಚುವಿದ್ಯದ ರಾಶಿಗಳು
heccu
heccuvidyada rāśigaḷu
nhiều hơn
nhiều chồng sách