Từ vựng

Học tính từ – Tamil

cms/adjectives-webp/131822697.webp
குறைந்த
குறைந்த உணவு.
kuṟainta
kuṟainta uṇavu.
ít
ít thức ăn
cms/adjectives-webp/132974055.webp
துயரற்ற
துயரற்ற நீர்
tuyaraṟṟa
tuyaraṟṟa nīr
tinh khiết
nước tinh khiết
cms/adjectives-webp/132028782.webp
முடிந்துவிட்டது
முடிந்த பனி
muṭintuviṭṭatu
muṭinta paṉi
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
cms/adjectives-webp/132871934.webp
தனிமையான
தனிமையான கணவர்
taṉimaiyāṉa
taṉimaiyāṉa kaṇavar
cô đơn
góa phụ cô đơn
cms/adjectives-webp/171538767.webp
அருகிலுள்ள
அருகிலுள்ள உறவு
arukiluḷḷa
arukiluḷḷa uṟavu
gần
một mối quan hệ gần
cms/adjectives-webp/72841780.webp
விவேகமான
விவேகமான மின் உற்பாதேசம்
vivēkamāṉa
vivēkamāṉa miṉ uṟpātēcam
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
cms/adjectives-webp/132633630.webp
பனியான
பனியான மரங்கள்
paṉiyāṉa
paṉiyāṉa maraṅkaḷ
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/103274199.webp
பேசாத
பேசாத பெண் குழந்தைகள்
pēcāta
pēcāta peṇ kuḻantaikaḷ
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/109725965.webp
கல்வி அறிந்த
கல்வி அறிந்த பொறியாளர்
kalvi aṟinta
kalvi aṟinta poṟiyāḷar
giỏi
kỹ sư giỏi
cms/adjectives-webp/133003962.webp
வெப்பமான
வெப்பமான சோக்குலன்கள்
veppamāṉa
veppamāṉa cōkkulaṉkaḷ
ấm áp
đôi tất ấm áp
cms/adjectives-webp/129942555.webp
மூடப்பட்ட
மூடப்பட்ட கண்கள்
mūṭappaṭṭa
mūṭappaṭṭa kaṇkaḷ
đóng
mắt đóng
cms/adjectives-webp/70910225.webp
அருகில் உள்ள
அருகில் உள்ள சிங்கம்
arukil uḷḷa
arukil uḷḷa ciṅkam
gần
con sư tử gần