Từ vựng

Học tính từ – Belarus

cms/adjectives-webp/45150211.webp
верны
знак вернага кахання
vierny
znak viernaha kachannia
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
cms/adjectives-webp/171618729.webp
вертыкальны
вертыкальная скала
viertykaĺny
viertykaĺnaja skala
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
cms/adjectives-webp/132345486.webp
ірландскі
ірландскае паберажжа
irlandski
irlandskaje pabieražža
Ireland
bờ biển Ireland
cms/adjectives-webp/127531633.webp
разнастайны
разнастайная пропанова фруктаў
raznastajny
raznastajnaja propanova fruktaŭ
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
cms/adjectives-webp/129050920.webp
слаўны
слаўны храм
slaŭny
slaŭny chram
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
cms/adjectives-webp/127673865.webp
срэбраны
срэбраная машына
srebrany
srebranaja mašyna
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/171323291.webp
онлайн
онлайн злучэнне
onlajn
onlajn zlučennie
trực tuyến
kết nối trực tuyến
cms/adjectives-webp/126284595.webp
быстры
быстрая машына
bystry
bystraja mašyna
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/117502375.webp
адкрыты
адкрытая заслона
adkryty
adkrytaja zaslona
mở
bức bình phong mở
cms/adjectives-webp/89893594.webp
злы
злыя мужчыны
zly
zlyja mužčyny
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/132926957.webp
чорны
чорная сукенка
čorny
čornaja sukienka
đen
chiếc váy đen
cms/adjectives-webp/129704392.webp
поўны
поўная вокзал
poŭny
poŭnaja vokzal
đầy
giỏ hàng đầy