Từ vựng
Học tính từ – Belarus
верны
знак вернага кахання
vierny
znak viernaha kachannia
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
вертыкальны
вертыкальная скала
viertykaĺny
viertykaĺnaja skala
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
ірландскі
ірландскае паберажжа
irlandski
irlandskaje pabieražža
Ireland
bờ biển Ireland
разнастайны
разнастайная пропанова фруктаў
raznastajny
raznastajnaja propanova fruktaŭ
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
слаўны
слаўны храм
slaŭny
slaŭny chram
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
срэбраны
срэбраная машына
srebrany
srebranaja mašyna
bạc
chiếc xe màu bạc
онлайн
онлайн злучэнне
onlajn
onlajn zlučennie
trực tuyến
kết nối trực tuyến
быстры
быстрая машына
bystry
bystraja mašyna
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
адкрыты
адкрытая заслона
adkryty
adkrytaja zaslona
mở
bức bình phong mở
злы
злыя мужчыны
zly
zlyja mužčyny
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
чорны
чорная сукенка
čorny
čornaja sukienka
đen
chiếc váy đen