Từ vựng
Học tính từ – Adygea
одинаковый
две одинаковые модели
odinakovyy
dve odinakovyye modeli
giống nhau
hai mẫu giống nhau
однотонный
однотонное фото
odnotonnyy
odnotonnoye foto
sớm
việc học sớm
финский
финская столица
finskiy
finskaya stolitsa
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
изогнутый
изогнутая дорога
izognutyy
izognutaya doroga
uốn éo
con đường uốn éo
влюблённый
влюблённая пара
vlyublonnyy
vlyublonnaya para
đang yêu
cặp đôi đang yêu
положительный
положительное отношение
polozhitel’nyy
polozhitel’noye otnosheniye
tích cực
một thái độ tích cực
незаконный
незаконная торговля наркотиками
nezakonnyy
nezakonnaya torgovlya narkotikami
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
третий
третий глаз
tretiy
tretiy glaz
thứ ba
đôi mắt thứ ba
пикантный
пикантное бутербродное начиние
pikantnyy
pikantnoye buterbrodnoye nachiniye
cay
phết bánh mỳ cay
реальный
реальная ценность
real’nyy
real’naya tsennost’
thực sự
giá trị thực sự
злой
злая угроза
zloy
zlaya ugroza
xấu xa
mối đe dọa xấu xa