Từ vựng
Học tính từ – Serbia
хоризонтално
хоризонтална линија
horizontalno
horizontalna linija
ngang
đường kẻ ngang
родствено
родствени знакови
rodstveno
rodstveni znakovi
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
правни
правни проблем
pravni
pravni problem
pháp lý
một vấn đề pháp lý
зависан од алкохола
муж зависан од алкохола
zavisan od alkohola
muž zavisan od alkohola
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
слаб
слаба болесница
slab
slaba bolesnica
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
атомски
атомска експлозија
atomski
atomska eksplozija
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
плодан
плодно земљиште
plodan
plodno zemljište
màu mỡ
đất màu mỡ
свеж
свежи камењаши
svež
sveži kamenjaši
tươi mới
hàu tươi
абсурдан
абсурдне наочаре
absurdan
absurdne naočare
phi lý
chiếc kính phi lý
добар
добра кафа
dobar
dobra kafa
tốt
cà phê tốt
интелигентан
интелигентан ученик
inteligentan
inteligentan učenik
thông minh
một học sinh thông minh