Từ vựng
Học tính từ – Indonesia
murni
air yang murni
tinh khiết
nước tinh khiết
serius
pertemuan serius
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
terakhir
kehendak terakhir
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
dalam
salju yang dalam
sâu
tuyết sâu
tak berujung
jalan yang tak berujung
vô tận
con đường vô tận
khusus
apel khusus
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
nyata
nilai nyata
thực sự
giá trị thực sự
kosong
layar kosong
trống trải
màn hình trống trải
radikal
penyelesaian masalah yang radikal
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
gemuk
orang yang gemuk
béo
một người béo
benar
pemikiran yang benar
đúng
ý nghĩa đúng