Từ vựng

Học tính từ – Macedonia

cms/adjectives-webp/45150211.webp
верен
знак на верна љубов
veren
znak na verna ljubov
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
cms/adjectives-webp/131822697.webp
малку
малку храна
malku
malku hrana
ít
ít thức ăn
cms/adjectives-webp/121736620.webp
сиромашен
сиромашниот човек
siromašen
siromašniot čovek
nghèo
một người đàn ông nghèo
cms/adjectives-webp/144942777.webp
необичен
необичното време
neobičen
neobičnoto vreme
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/164795627.webp
домашно направен
домашно направената јагодена купа
domašno napraven
domašno napravenata jagodena kupa
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
cms/adjectives-webp/171538767.webp
блиску
блиска врска
blisku
bliska vrska
gần
một mối quan hệ gần
cms/adjectives-webp/127042801.webp
зимски
зимската пејзаж
zimski
zimskata pejzaž
mùa đông
phong cảnh mùa đông
cms/adjectives-webp/142264081.webp
претходна
претходната приказна
prethodna
prethodnata prikazna
trước đó
câu chuyện trước đó
cms/adjectives-webp/134068526.webp
ист
две исти шари
ist
dve isti šari
giống nhau
hai mẫu giống nhau
cms/adjectives-webp/84096911.webp
таен
тајната појадење
taen
tajnata pojadenje
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/60352512.webp
преостанат
преостанатото јадење
preostanat
preostanatoto jadenje
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/75903486.webp
мрзлив
мрзлив живот
mrzliv
mrzliv život
lười biếng
cuộc sống lười biếng