Từ vựng
Học tính từ – Kurd (Kurmanji)
pirsgirêkî
nexweşiya pirsgirêkî
rộng
bãi biển rộng
drust
sebzeya drust
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
bilind
kulîlka bilind
cao
tháp cao
pêşkeş
bavêkalê pêşkeş
vội vàng
ông già Noel vội vàng
girtî
derîya girtî
đóng
cánh cửa đã đóng
şahî
şelaleyeke şahî
mở
bức bình phong mở
turş
lêmunên turş
chua
chanh chua
dawî
daxwaza dawî
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
adîl
parvekirina adîl
công bằng
việc chia sẻ công bằng
fereh
çemî fereh
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
rêgezvîn
bazara rêgezvîn
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp