Từ vựng
Học tính từ – Quốc tế ngữ
malfrua
malfrua eliro
trễ
sự khởi hành trễ
rapida
la rapida Kristnaskulo
vội vàng
ông già Noel vội vàng
honesta
la honesta ĵuro
trung thực
lời thề trung thực
netravirebla
netravirebla vojo
không thể qua được
con đường không thể qua được
ŝtona
ŝtona vojo
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
ekzistanta
ekzistanta ludplaco
hiện có
sân chơi hiện có
fidela
signo de fidela amo
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
kore plena
la kore plena supo
đậm đà
bát súp đậm đà
ekstera
ekstera memorilo
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
jura
jura problemo
pháp lý
một vấn đề pháp lý
mirinda
la mirinda kometo
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời