Từ vựng
Học tính từ – Croatia
budalast
budalast par
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
težak
teško planinarenje
khó khăn
việc leo núi khó khăn
razuman
razumna proizvodnja struje
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
svake godine
svake godišnji karneval
hàng năm
lễ hội hàng năm
nesretan
nesretna ljubav
không may
một tình yêu không may
tajno
tajna informacija
bí mật
thông tin bí mật
javan
javni toaleti
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
prastaro
prastare knjige
cổ xưa
sách cổ xưa
hitno
hitna pomoć
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
više
više gomila
nhiều hơn
nhiều chồng sách
maloljetno
maloljetna djevojka
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên