Từ vựng

Học tính từ – Amharic

cms/adjectives-webp/105595976.webp
ውጭ
ውጭ ማከማቻ
wich’i
wich’i makemacha
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/132647099.webp
ዝግጁ
ዝግጁ ሮጦች
zigiju
zigiju rot’ochi
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
cms/adjectives-webp/107592058.webp
ግሩም
ግሩም አበቦች
girumi
girumi ābebochi
đẹp
hoa đẹp
cms/adjectives-webp/132871934.webp
ብቻዉን
ብቻውን ባለቤት
bichawuni
bichawini balebēti
cô đơn
góa phụ cô đơn
cms/adjectives-webp/102746223.webp
ያልተወደደ
ያልተወደደ ወንድ
yalitewedede
yalitewedede wenidi
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/94026997.webp
በሽንት
በሽንቱ ልጅ
beshiniti
beshinitu liji
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/72841780.webp
በጥቂትነት
በጥቂትነት መብራት ቀጣፊ
bet’ik’ītineti
bet’ik’ītineti mebirati k’et’afī
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
cms/adjectives-webp/132144174.webp
እጅበጅ
የእጅበጅ ብላቴና
ijibeji
ye’ijibeji bilatēna
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/121712969.webp
ቱንቢ
ቱንቢ የእንጨት ግድግዳ
tunibī
tunibī ye’inich’eti gidigida
nâu
bức tường gỗ màu nâu
cms/adjectives-webp/104559982.webp
ዕለታዊ
ዕለታዊ እንኳን
‘iletawī
‘iletawī inikwani
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/134079502.webp
አለም አቀፍ
አለም አቀፍ የኢኮኖሚ ሁኔታ
ālemi āk’efi
ālemi āk’efi ye’īkonomī hunēta
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
cms/adjectives-webp/68653714.webp
የወንጌላዊ
የወንጌላዊ ካህን
yewenigēlawī
yewenigēlawī kahini
tin lành
linh mục tin lành