Từ vựng
Học tính từ – Hindi
खुला
खुला पर्दा
khula
khula parda
mở
bức bình phong mở
बाहरी
एक बाहरी स्टोरेज
baaharee
ek baaharee storej
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
नया
वह नई आतिशबाजी
naya
vah naee aatishabaajee
mới
pháo hoa mới
समलैंगिक
दो समलैंगिक पुरुष
samalaingik
do samalaingik purush
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
यौन
यौन इच्छा
yaun
yaun ichchha
tình dục
lòng tham dục tình
सही
एक सही विचार
sahee
ek sahee vichaar
đúng
ý nghĩa đúng
जीवंत
जीवंत घर की मुख्य भित्तियां
jeevant
jeevant ghar kee mukhy bhittiyaan
sống động
các mặt tiền nhà sống động
सूक्ष्म
सूक्ष्म अंकुर
sookshm
sookshm ankur
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
रंगहीन
रंगहीन बाथरूम
rangaheen
rangaheen baatharoom
không màu
phòng tắm không màu
कठिन
कठिन पर्वतारोहण
kathin
kathin parvataarohan
khó khăn
việc leo núi khó khăn
प्रयुक्त
प्रयुक्त सामग्री
prayukt
prayukt saamagree
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng