Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
гарний
гарна дівчина
harnyy
harna divchyna
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
домашній
домашній клубничний коктейль
domashniy
domashniy klubnychnyy kokteylʹ
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
перший
перші весняні квіти
pershyy
pershi vesnyani kvity
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
хитрий
хитра лисиця
khytryy
khytra lysytsya
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
східний
східне портове місто
skhidnyy
skhidne portove misto
phía đông
thành phố cảng phía đông
відомий
відома Ейфелева вежа
vidomyy
vidoma Eyfeleva vezha
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
юридичний
юридична проблема
yurydychnyy
yurydychna problema
pháp lý
một vấn đề pháp lý
щасливий
щаслива пара
shchaslyvyy
shchaslyva para
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
новий
новий феєрверк
novyy
novyy feyerverk
mới
pháo hoa mới
видимий
видима гора
vydymyy
vydyma hora
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
горизонтальний
горизонтальна лінія
horyzontalʹnyy
horyzontalʹna liniya
ngang
đường kẻ ngang