Từ vựng
Học tính từ – Nhật
女性の
女性の唇
josei no
josei no kuchibiru
nữ
đôi môi nữ
社会的な
社会的な関係
shakai-tekina
shakai-tekina kankei
xã hội
mối quan hệ xã hội
生まれたばかりの
生まれたばかりの赤ちゃん
umareta bakari no
umareta bakari no akachan
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
リラックスできる
リラックスできる休暇
rirakkusudekiru
rirakkusudekiru kyūka
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
遊び心のある
遊び心のある学習
asobigokoro no aru
asobigokoro no aru gakushū
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
きれいな
きれいな洗濯物
kireina
kireina sentakubutsu
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
アルコール依存症
アルコール依存症の男
arukōru isonshō
arukōru isonshō no otoko
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
残っている
残っている食事
nokotte iru
nokotte iru shokuji
còn lại
thức ăn còn lại
独身の
独身の母親
dokushin no
dokushin no hahaoya
độc thân
một người mẹ độc thân
通れない
通れない道路
tōrenai
tōrenai dōro
không thể qua được
con đường không thể qua được
完全な
完全な家族
kanzen‘na
kanzen‘na kazoku
toàn bộ
toàn bộ gia đình