Từ vựng
Học tính từ – Nam Phi
doringrig
die doringrige kaktusse
gai
các cây xương rồng có gai
derde
‘n derde oog
thứ ba
đôi mắt thứ ba
interessant
die interessante vloeistof
thú vị
chất lỏng thú vị
dringend
dringende hulp
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
tydelik
die tydelike parkeertyd
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
bly
die bly paar
vui mừng
cặp đôi vui mừng
verwant
die verwante handgebare
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
tweedehands
tweedehandse artikels
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
koel
die koel drankie
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
horisontaal
die horisontale lyn
ngang
đường kẻ ngang
smaaklik
‘n smaaklike broodsmeer
cay
phết bánh mỳ cay