Từ vựng
Học tính từ – Tigrinya
ምረጹ
ምረጹ ንመልስ
mərəʦu
mərəʦu nəməls
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
ልምዓ
ልምዓ ምልክዓ
ləm‘a
ləm‘a məlk‘a
mềm
giường mềm
ዝሰኮረ
ዝሰኮረ ሰብ
zǝsǝkorä
zǝsǝkorä säb
say xỉn
người đàn ông say xỉn
ግዜዊ
ግዜዊ ናይ ርብዒ ጠርጣሪ
gīzēwī
gīzēwī nay rib‘i tīrtārī
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
ምስቲያን
ምስቲያን ተራራ
məstiyan
məstiyan tərara
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
ኣበሳላ
ኣበሳላ ቅዱሳት
absəla
absəla k‘ədusat
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
ኒልኣል
ኒልኣል ብርሃናት ትንቲል
nil‘al
nil‘al birhanat tintil
xanh
trái cây cây thông màu xanh
ጽቡቕ
ጽቡቕ ዓሳ
ẓǝbuq
ẓǝbuq ‘ǝsa
béo
con cá béo
ዝበለጠ
ዝበለጠ ኳርዳ
zəbəlṭə
zəbəlṭə k‘arda
tròn
quả bóng tròn
ቆሎታዊ
ቆሎታዊ ኣካልት
qolotawi
qolotawi ak‘alt
bản địa
rau bản địa
ጠቐሊ
ጠቐሊ ጥልያን ስዕደት
ṭ‘ək‘əli
ṭ‘ək‘əli ṭəlyan s‘ədət
hẹp
cây cầu treo hẹp