Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/135260502.webp
سنہری
سنہری معبد
sunehri
sunehri mandir
vàng
ngôi chùa vàng
cms/adjectives-webp/66864820.webp
غیر محدود مدت
غیر محدود مدت کی ذخیرہ
ġhair maḥdood muddat
ġhair maḥdood muddat kī zaḫīrah
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
cms/adjectives-webp/133073196.webp
اچھا
اچھا عاشق
achha
achha aashiq
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/1703381.webp
ناقابل یقین
ایک ناقابل یقین افسوس
naqaabil yaqeen
aik naqaabil yaqeen afsos
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/94354045.webp
متفاوت
متفاوت رنگ کے قلم
mutafaawit
mutafaawit rang ke qalam
khác nhau
bút chì màu khác nhau
cms/adjectives-webp/133548556.webp
خاموش
ایک خاموش اشارہ
khamosh
ek khamosh ishaara
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/73404335.webp
غلط
غلط رخ
ġhalṭ
ġhalṭ rukh
sai lầm
hướng đi sai lầm
cms/adjectives-webp/121736620.webp
غریب
غریب آدمی
ghareeb
ghareeb ādmī
nghèo
một người đàn ông nghèo
cms/adjectives-webp/126635303.webp
مکمل
مکمل خاندان
mukammal
mukammal khāndān
toàn bộ
toàn bộ gia đình
cms/adjectives-webp/64904183.webp
شامل
شامل پیالی
shaamil
shaamil pyaali
bao gồm
ống hút bao gồm
cms/adjectives-webp/67885387.webp
اہم
اہم میعاد
aham
aham mi‘ād
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
cms/adjectives-webp/127042801.webp
موسم سرما
موسم سرما کا منظرنامہ
mawsam sarma
mawsam sarma ka manzarnāmah
mùa đông
phong cảnh mùa đông