Từ vựng

Học tính từ – Hàn

cms/adjectives-webp/120789623.webp
아름다운
아름다운 드레스
aleumdaun
aleumdaun deuleseu
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
cms/adjectives-webp/43649835.webp
읽기 힘든
읽기 힘든 텍스트
ilg-gi himdeun
ilg-gi himdeun tegseuteu
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/170746737.webp
합법적인
합법적인 총
habbeobjeog-in
habbeobjeog-in chong
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
cms/adjectives-webp/102099029.webp
타원형의
타원형의 테이블
tawonhyeong-ui
tawonhyeong-ui teibeul
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/89893594.webp
화난
화난 남자들
hwanan
hwanan namjadeul
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/118140118.webp
가시 돋힌
가시 돋힌 선인장들
gasi dodhin
gasi dodhin seon-injangdeul
gai
các cây xương rồng có gai
cms/adjectives-webp/100004927.webp
달콤한
달콤한 과자
dalkomhan
dalkomhan gwaja
ngọt
kẹo ngọt
cms/adjectives-webp/131533763.webp
많은
많은 자본
manh-eun
manh-eun jabon
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/134156559.webp
디지털의
디지털 통신
dijiteol-ui
dijiteol tongsin
sớm
việc học sớm
cms/adjectives-webp/145180260.webp
이상한
이상한 식습관
isanghan
isanghan sigseubgwan
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
cms/adjectives-webp/134764192.webp
수용할 수 없는
수용할 수 없는 대기 오염
suyonghal su eobsneun
suyonghal su eobsneun daegi oyeom
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
cms/adjectives-webp/109725965.webp
능력 있는
능력 있는 엔지니어
neunglyeog issneun
neunglyeog issneun enjinieo
giỏi
kỹ sư giỏi