Từ vựng

Học tính từ – Thái

cms/adjectives-webp/127214727.webp
มีหมอก
บังคับในเวลาที่มีหมอก
mī h̄mxk
bạngkhạb nı welā thī̀ mī h̄mxk
sương mù
bình minh sương mù
cms/adjectives-webp/59351022.webp
แนวนอน
ตู้เสื้อผ้าแนวนอน
næw nxn
tū̂ s̄eụ̄̂xp̄ĥā næw nxn
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/132189732.webp
ชั่วร้าย
คำขู่ที่ชั่วร้าย
chạ̀w r̂āy
khả k̄hū̀ thī̀ chạ̀w r̂āy
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/40795482.webp
สับสน
สามทารกที่สับสน
S̄ạbs̄n
s̄ām thārk thī̀ s̄ạbs̄n
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
cms/adjectives-webp/170361938.webp
ร้ายแรง
ข้อผิดที่ร้ายแรง
r̂āyræng
k̄ĥx p̄hid thī̀ r̂āyræng
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
cms/adjectives-webp/98532066.webp
คาว
ซุปที่คาว
khāw
sup thī̀ khāw
đậm đà
bát súp đậm đà
cms/adjectives-webp/64546444.webp
รายสัปดาห์
การรับมือกับขยะรายสัปดาห์
rāy s̄ạpdāh̄̒
kār rạbmụ̄x kạb k̄hya rāy s̄ạpdāh̄̒
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/175820028.webp
ทางตะวันออก
เมืองท่าเรือทางตะวันออก
thāng tawạnxxk
meụ̄xng th̀āreụ̄x thāng tawạnxxk
phía đông
thành phố cảng phía đông
cms/adjectives-webp/39465869.webp
มีกำหนดเวลา
เวลาจอดรถที่มีกำหนด
mī kảh̄nd welā
welā cxd rt̄h thī̀ mī kảh̄nd
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/123115203.webp
ลับ
ข้อมูลที่เป็นความลับ
lạb
k̄ĥxmūl thī̀ pĕn khwām lạb
bí mật
thông tin bí mật
cms/adjectives-webp/133003962.webp
อุ่น
ถุงเท้าที่อุ่น
xùn
t̄hungthêā thī̀ xùn
ấm áp
đôi tất ấm áp
cms/adjectives-webp/108932478.webp
ว่างเปล่า
จอภาพที่ว่างเปล่า
ẁāng pel̀ā
cxp̣hāph thī̀ ẁāng pel̀ā
trống trải
màn hình trống trải