Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
شبانه
غروب آفتاب شبانه
shebanh
gherweb afetab shebanh
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
معروف
برج ایفل معروف
m‘erewf
berj aafel m‘erewf
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
فاشیست
شعار فاشیست
fashaset
sh‘ear fashaset
phát xít
khẩu hiệu phát xít
فوری
کمک فوری
fewra
kemek fewra
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
ساخته دست
مشروب توتفرنگی ساخته دست
sakheth dest
mesherweb tewtfernegua sakheth dest
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
مهربان
هدیهی مهربان
mherban
hedaha mherban
yêu thương
món quà yêu thương
بسته
چشمهای بسته
besth
cheshemhaa besth
đóng
mắt đóng
مجرد
یک مادر مجرد
mejred
ak mader mejred
độc thân
một người mẹ độc thân
جدی
اشتباه جدی
jeda
ashetbah jeda
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
آماده پرواز
هواپیمای آماده پرواز
amadh perewaz
hewapeamaa amadh perewaz
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
آزاد
دندان آزاد
azad
dendan azad
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo