Từ vựng
Học tính từ – Belarus
бязсільны
бязсільны чалавек
biazsiĺny
biazsiĺny čalaviek
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
нацыянальны
нацыянальныя сцягі
nacyjanaĺny
nacyjanaĺnyja sciahi
quốc gia
các lá cờ quốc gia
розавы
розавае пакоёвае абсталяванне
rozavy
rozavaje pakojovaje abstaliavannie
hồng
bố trí phòng màu hồng
высокі
высокая вежа
vysoki
vysokaja vieža
cao
tháp cao
аднолькавы
два аднолькавыя ўзоры
adnoĺkavy
dva adnoĺkavyja ŭzory
giống nhau
hai mẫu giống nhau
нелічаны
нелічаны выгляд
nieličany
nieličany vyhliad
sai lầm
hướng đi sai lầm
здзіўлены
здзіўлены выгляд
zdziŭlieny
zdziŭlieny vyhliad
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
разнастайны
разнастайная пропанова фруктаў
raznastajny
raznastajnaja propanova fruktaŭ
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
трэці
трэцяе вока
treci
treciaje voka
thứ ba
đôi mắt thứ ba
алкагалізаваны
алкагалізаваны чалавек
alkahalizavany
alkahalizavany čalaviek
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
нараджаны
нешматнародзенае немаўля
naradžany
niešmatnarodzienaje niemaŭlia
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh